Canon PowerShot A490/A495
10 MP với 3.3X Zoom Smart Auto với 13 được xác định trước những tình huống bắn súng Low Light chế độ 2.5-inch LCD Screen Dễ dàng kiểm soát và Fun sử dụng
Canon PowerShot a490/a495
10.0 Megapixel, 1/2.3-inch type Charge Coupled Device (CCD) Zoom quang học 3.3x (Kỹ thuật số 4X) Tốc độ màn trập |- 1 | 1/2000 sec. 15 | 1/2000 sec. White Balance Control Built-in Flash Auto Red-eye Correction Ôtô, ISO 80/100/200/400/800/1600 Tự chụp |- khoảng. 10-sec. trì hoãn / approx. 2.sec. trì hoãn / tuỳ chỉnh SD / SDHC / SDXC Memory Card, MultiMediaCard, MMC Plus Card, HC MMC Plus Card Usb 2.0 khoảng. 150 chụp với Alkaline Battery Cỡ |- 93.5 X 61.7 x 30.6mm Trọng lượng |- 175 Gm
Loại Máy (Format) | Compact |
Độ Phân Giải (Megapixel) | 10.0 Megapixels |
Tỷ Lệ Bức Ảnh (Image Ratio) | 4:3 |
Kích Thước Bộ Cảm Biến (Sensor Size) | 1/2.3 inch |
Độ Nhạy Sáng (ISO Rating) | Auto, 80 - 3200 |
Ống Kính (Len) | 37 - 122 mm |
Zoom Quang Học (Optical Zoom) | 3.3 X |
Zoom Kỹ Thuật Số (Digital Zoom) | 4X |
Hệ Thống Chống Rung (Image Stabilization) | Không có |
Lấy Nét Tự Động (Auto Focus) | TTL tự động lấy nét 9 điểm |
Lấy Nét Bằng Tay (Manual Focus) | Không có |
Khẩu Độ Mở Ống Kính (Aperture Range) | F3.0 - F5.8 |
Thời Gian Phơi Sáng (Min Shutter) | 15 giây |
Tốc Độ Chụp Nhanh Nhất (Max Shutter) | 1/2000 giây |
Phạm Vi Đèn Flash Tối Đa (Flash Range) | 3 m |
Định Dạng Quay Video (Movie Clip) | 640 x 480 @ 30 hình/ giây |
Sư Dụng Loại Thẻ Nhớ (Memory Type) | SD/SDHC |
Màn Hình (LCD Screen) | |
Kích Thước (Screen Size) | 2.5 inch |
Độ Phân Giải (LCD Dots) | 115.000 pixels, tỷ lệ 4:3 |
Pin (Battery) | Pin AA |
Trọng Lượng (Weight) | 175 g |
Kích Thước Máy (Dimension) | 94 x 62 x 31 mm |









