Máy phát điện Honda EU 10i
Honda EU 10i Dynamo
Tần số 50hz Điện thế xoay chiều 220V Công suất định mức 0.9 KVA Công suất cực đại 1 KVA Điện 1 chiều 12 V - 8A Loại máy GXH50 Kiểu máy 4 thì, súp páp treo, 1 xilanh, làm mát bằng gió Dung tích xilanh 50 cc Kiểu đánh lửa IC bán dẫn Kiểu khởi động Bằng tay Công suất cực đại 1.79 Mã lực (1.32 kW)/6,000 v/p Dung tích bình nhiên liệu 2.3 lít Thời gian hoạt động liên tục 4 giờ (1/4 tải) Đô ồn (cách xa 7m) 57 dB(A) - (1/4 tải) Kích thước(D x R x C) 450 x 240 x 380 mm Trọng lượng khô 13 kg Chế độ vận hành tiết kiệm nhiên liệu Có Bộ điều chỉnh điện áp cao cấp (inverter) Có Đồng hồ điện áp Không Đồng hồ nhiên liệu Không Báo nhớt Có Bình xăng lớn Có Lọc gió cỡ lớn Có Pô lửa lớn Có
CB xoay chiều (AC)
Có
CB 1 chiều (DC) Có Bộ khởi động điện Không Phích cắm AC Có 4 bánh xe di chuyển không
Tần số | 50hz |
Điện thế xoay chiều | 220V |
Công suất định mức | 0.9 KVA |
Công suất cực đại | 1 KVA |
Điện 1 chiều | 12 V - 8A |
Loại máy | GXH50 |
Kiểu máy | 4 thì, súp páp treo, 1 xilanh, làm mát bằng gió |
Dung tích xilanh | 50 cc |
Kiểu đánh lửa | IC bán dẫn |
Kiểu khởi động | Bằng tay |
Công suất cực đại | 1.79 Mã lực (1.32 kW)/6,000 v/p |
Dung tích bình nhiên liệu | 2.3 lít |
Thời gian hoạt động liên tục | 4 giờ (1/4 tải) |
Đô ồn (cách xa 7m) | 57 dB(A) - (1/4 tải) |
Kích thước(D x R x C) | 450 x 240 x 380 mm |
Trọng lượng khô | 13 kg |
Chế độ vận hành tiết kiệm nhiên liệu | Có |
Bộ điều chỉnh điện áp cao cấp (inverter) | Có |
Đồng hồ điện áp | Không |
Đồng hồ nhiên liệu | Không |
Báo nhớt | Có |
Bình xăng lớn | Có |
Lọc gió cỡ lớn | Có |
Pô lửa lớn | Có |
CB xoay chiều (AC) | Có |
CB 1 chiều (DC) | Có |
Bộ khởi động điện | Không |
Phích cắm AC | Có |
4 bánh xe di chuyển | không |












