Máy ảnh kỹ thuật số Canon SX120 IS
Phiên bản PowerShot SX120 IS thuộc dòng bình dân hơn, kế thừa SX110 IS trước đây với độ phân giải 10 triệu điểm ảnh, zoom quang 10x (36 - 360 mm), xử lý hình ảnh DIGIC 4 và màn hình LCD 3 inch.
Tính năng tùy chỉnh mặc định tiên tiến khác như tương phản thông minh i-Contrast, Smart Auto hay Scene Detection Technology đều được tích hợp đầy đủ. Bên cạnh đó SX120 IS còn có các chế độ ưu tiên độ mở, ưu tiên cửa trập, chỉnh tay, phù hợp với những người thích tự mày mò các thông số phơi sáng.
Cảm biến • 1/2.5" CCD, 10 triệu điểm ảnh Kích cỡ ảnh 3648 x 2736 Quay phim • 640 x 480 @ 30fps
• 320 x 240 @ 30fps Độ dài tối đa Đầy 4GB hoặc 1 tiếng Định dạng hỗ trợ • Ảnh: JPEG (Exif v2.2), RAW
• Phim: AVI [Motion JPEG compression + WAVE (monaural)] Ống kính • 36-360mm (35mm equiv)
• 10x
• F2.8-4.3 Ổn định hình ảnh Có (Chống rung quang học) Khoảng cách nét 1cm ISO • Auto, 80 - 1600 Tốc độ lấy nét • Chế độ tự động (1 - 1/2500 sec)
• 15-1/2500 sec Chụp liên tục • Khoảng 0.9 fps LCD • 3.0-inch TFT
• 230,000 pixels Kết nối • USB 2.0 Hi-Speed
• AV out (PAL / NTSC switchable) Thẻ nhớ • SD, SDHC Pin • 2x AA Alkaline or NiMH batteries Cân nặng (không pin) 245g Kích thước 111 x 71 x 45 mm
Định dạng Compact Độ phân giải lớn nhất 3648 x 2736 Độ phân giải thấp 3648 x 2048, 2816 x 2112, 2272 x 1704, 1600 x 1200, 640 x 480, 3456 x 1944 Tỉ lệ ảnh Rộng:Cao 4:3, 3:2 Độ phân giải 10.0 million Chip Unknown Kích thước chip 1/2.3 " (6.16 x 4.62 mm, 0.28 cm²) Loại cảm biến CCD Mảng phân màu RGB ISO Auto, 80, 100, 200, 400, 800, 1600 Phóng lớn (W) 28 mm Phóng xa (Zoom quang) 560 mm (10 x) Phóng kĩ thuật số Yes, 4x Canh nét tự động Yes Canh nét thủ công Yes Loại canh nét tự động AiA F TLL 9 điểm lấy nét trung tâm Khoảng canh nét bình thường Unknown Khoảng canh nét gần 0 cm Cân bằng trắng 6 positions plus manual Khẩu độ F2.8 - F5.7 Tốc độ chụp chậm nhất 15 sec Tốc độ chụp nhanh nhất 1/3200 sec Flash gắn sẵn Yes, pop-up Khoảng xa flash 5.2 m (17 ft) 2 m Flash gắn ngoài No Chế độ flash Auto, On, Off, Red-Eye reduction, Slow Sync, off Chế độ phơi sáng -2 EV to +2 EV in 1/3 EV Steps Metering Evaluative, Center Weighted, Spot Lens thread Yes, optional Bayonet Continuous Drive Yes, 1.5 fps, unlimited Quay phim Yes, 1920 x 1080 (HD), 640 x 480, @ 30 fps, 320 x 240 @ 60 / 30 fps Đế cắm chân No Tự chụp 2 or 10 sec or custom Loại thẻ nhớ SD/SDHC/MMC Card Dung lượng thẻ đi kèm 32 MB SD Card Compressed format JPEG (EXIF 2.2) Quality Levels Super -Fine, Fine, Normal Viewfinder Electronic LCD 3.0 " LCD Pixels 230,000 Playback zoom Yes Video out Yes USB Yes, 2.0 Battery / Charger No Battery AA batteries (NiMH recommended) Trọng lượng: 285 g (21.2 oz) Kích thước: 111 x 71 x 45mm (4.4 x 2.8 x 1.8 in)









